← Từ vựng A–Z

framework

US /ˈfreɪmˌwɝk/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2044. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

khuôn khổ, cơ cấu

Ví dụ

The new policy sets a clear framework for handling customer complaints.

Chính sách mới đặt ra khuôn khổ rõ ràng để xử lý khiếu nại của khách hàng.

Báo lỗi