🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Nhãn 'FRAGILE' dán nổi bật trên thùng các-tông trong kho bãi hoặc hình ảnh Part 2.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • handle fragile items ➔ xử lý cẩn thận đồ dễ vỡ
  • fragile sticker ➔ nhãn dán cảnh báo hàng dễ vỡ
  • fragile glassware ➔ đồ thủy tinh dễ vỡ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

fragment/ˈfræɡmənt/
💡 Fragment là mảnh vỡ; fragile là tính từ miêu tả tính chất dễ vỡ nát.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Fragile items = đồ đạc dễ vỡ; fragile economy = nền kinh tế mong manh dễ tổn thương.

🔄 Từ đồng nghĩa

delicate(mỏng manh, tinh xảo) breakable(dễ vỡ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Boxes containing ceramic tableware should be marked 'FRAGILE' and handled with extreme care.”

➔ Những thùng chứa bộ đồ ăn bằng gốm sứ phải được đánh dấu 'DỄ VỠ' và được bốc xếp hết sức cẩn thận.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Tiếng Mỹ đọc là /ˈfrædʒl/ (âm tiết thứ hai phát âm /dʒl/ ngắn gọn); tiếng Anh đọc là /ˈfrædʒaɪl/.