← Từ vựng A–Z

found

US /faʊnd/

verb Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Dạng 'found' có thể là quá khứ của 'find' hoặc động từ 'thành lập'; chọn nghĩa thành lập — Mục từ NGSL hạng 2807. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thành lập, sáng lập

Ví dụ

She plans to found a small consulting firm after leaving her job.

Cô ấy dự định thành lập một công ty tư vấn nhỏ sau khi nghỉ việc.

Báo lỗi