← Từ vựng A–Z

fortunately

US /ˈfɔrtʃənətli/

adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

may mắn thay

Ví dụ

Fortunately, the flight was delayed only an hour because of the weather.

May mắn là chuyến bay chỉ bị hoãn một giờ vì thời tiết.

Từ đồng nghĩa

  • luckily — may mắn thay thật tốt
  • fortuitously — tình cờ may thay

Collocations

  • Dễ fortunately nobody hurt
    thật may mắn là không có ai bị thương tích gì
  • Trung fortunately caught early
    may mắn thay sự cố kỹ thuật đã được phát hiện từ rất sớm
  • Khó fortunately reserves absorbed market shock
    may mắn là các quỹ dự trữ dồi dào đã hấp thụ trọn vẹn cú sốc thị trường
  • Cực khó fortunately appellate ruling overturned sanctions
    may mắn thay phán quyết của tòa phúc thẩm đã hủy bỏ các lệnh trừng phạt
Báo lỗi