← Từ vựng A–Z

formal

US /ˈfɔrməl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

trang trọng, chính thức

Ví dụ

A formal dress code is required for the awards dinner.

Bữa tối trao giải yêu cầu trang phục trang trọng.

Báo lỗi