🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp khi mô tả biểu đồ số liệu hoặc tình hình thị trường tài chính.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- fluctuate wildly ➔ biến động dữ dội
- prices fluctuate ➔ giá cả dao động thất thường
- fluctuate between ➔ dao động trong khoảng từ... đến...
- currency fluctuation ➔ sự biến động tỉ giá ngoại tệ
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
frustrate/ˈfrʌstreɪt/: gây bực bội, thất vọng
💡 Fluctuate là biến động số liệu; frustrate mang nghĩa làm ai đó nản lòng hoặc thất vọng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
change: thay đổi nói chung
👉 Change là sự biến đổi theo hướng bất kỳ; fluctuate là chuyển động lên xuống không ngừng quanh một mức trung bình.
🔄 Từ đồng nghĩa
vary(thay đổi dao động)
swing(dao động mạnh)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Fuel prices continued to fluctuate significantly throughout the entire summer season.”
➔ Giá nhiên liệu tiếp tục biến động đáng kể trong suốt toàn bộ mùa hè.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈflʌk-/. Âm giữa là /tʃu/ ('ch'), âm đuôi /-eɪt/ dứt khoát.