🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • flexible hours ➔ Giờ giấc làm việc linh hoạt
  • flexible schedule ➔ Lịch trình làm việc linh động
  • remain flexible ➔ Giữ tinh thần linh hoạt, sẵn sàng thích ứng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

feasible/ˈfiːzəbl/: Khả thi, có thể thực hiện được trong thực tế
💡 Phát âm khác hẳn /fl-/ vs /fiː-/; ý nghĩa là 'linh hoạt' vs 'khả thi'

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

adaptable: Có khả năng thích nghi tốt với môi trường mới
👉 Flexible dùng cho cả thời gian biểu, lịch trình lẫn tính cách; adaptable chủ yếu nói về phẩm chất thích nghi của con người

🔄 Từ đồng nghĩa

variable(có thể thay đổi linh động)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Our company allows employees to have flexible working hours to maintain a healthy work-life balance.”

➔ Công ty chúng tôi cho phép nhân viên có giờ giấc làm việc linh hoạt để duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok