🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Điểm thiếu sót làm giảm giá trị hoặc độ bền của sản phẩm.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- design flaw ➔ lỗi trong thiết kế
- minor flaw ➔ tì vết / khuyết điểm nhỏ
- fatal flaw ➔ khiếm khuyết chí mạng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
floor/flɔːr/
💡 Floor là sàn nhà hoặc tầng nhà (có âm /r/); flaw là lỗi khiếm khuyết (không có âm r).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Design flaw = lỗi trong khâu thiết kế bản vẽ; fatal flaw = khiếm khuyết chết người phá hủy toàn bộ hệ thống.
🔄 Từ đồng nghĩa
defect(khuyết tật, lỗi)
fault(thiếu sót, điểm yếu)
imperfection(điểm không hoàn hảo)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Engineers redesigned the cooling system after identifying a critical design flaw.”
➔ Các kỹ sư đã thiết kế lại hệ thống làm mát sau khi xác định được một lỗi thiết kế nghiêm trọng.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Nguyên âm /ɔː/ tròn môi kéo dài, không bật âm /r/ ở đuôi.