fit
US /fɪt/
verb, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
vừa vặn; phù hợp; khỏe mạnh
Ví dụ
These shoes do not fit me, so I want to exchange them.
Đôi giày này không vừa với tôi nên tôi muốn đổi.
Từ đồng nghĩa
- suitable — phù hợp vừa vặn
- healthy — khỏe khoắn lành mạnh
- match — ăn khớp tương thích
Collocations
- Dễ shoes fit wellđôi giày đi vừa vặn và êm chân thoải mái
- Trung good fit for company culturerất phù hợp và tương thích với nét văn hóa của công ty
- Khó fit the statutory descriptionhoàn toàn khớp với mô tả theo quy định của luật pháp
- Cực khó survival of the fittest principlestồn tại và phát triển dựa trên nguyên lý kẻ thích nghi tốt nhất