🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cụm fiscal year (năm tài chính/năm tài khóa) là collocation cốt lõi của TOEIC.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • fiscal year ➔ năm tài chính / niên độ tài khóa
  • fiscal policy ➔ chính sách tài khóa
  • end of the fiscal quarter ➔ cuối quý tài chính

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

physical/ˈfɪzɪkl/
💡 Physical là thuộc về thể chất hoặc vật lý (/z/); fiscal là thuộc về tài chính ngân sách (/s/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Fiscal liên quan đến chính sách thu thuế và chi tiêu của chính phủ hoặc năm kế toán doanh nghiệp.

🔄 Từ đồng nghĩa

financial(thuộc về tài chính) monetary(thuộc về tiền tệ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Revenue figures for the fourth quarter of the fiscal year exceeded analysts' projections.”

➔ Số liệu doanh thu quý tư của năm tài chính đã vượt xa dự báo của các nhà phân tích.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Phát âm âm /s/ rõ (không đọc thành /z/ như 'physical'), âm đuôi là /kl/.