🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Phổ biến trong vi phạm luật giao thông, trốn thuế hoặc xả thải sai quy định.

Tốt đẹp, chất lượng cao hoặc sắc mảnh tinh tế (adjective)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Như trong fine dining (ẩm thực cao cấp), fine print (dòng chữ nhỏ trong hợp đồng).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • pay a heavy fine ➔ nộp một khoản tiền phạt nặng
  • impose a fine ➔ áp đặt mức phạt tiền
  • read the fine print ➔ đọc kỹ các điều khoản chữ nhỏ trong hợp đồng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

fee/fiː/
💡 Fee là lệ phí dịch vụ thông thường; fine là tiền phạt do làm sai luật.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Pay a heavy fine = nộp khoản tiền phạt nặng; fine dining = dịch vụ nhà hàng sang trọng.

🔄 Từ đồng nghĩa

penalty(hình phạt tiền) financial sanction(chế tài tài chính)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The chemical plant was fined $50,000 for improper disposal of industrial wastewater.”

➔ Nhà máy hóa chất đã bị phạt 50.000 đô la do xả nước thải công nghiệp không đúng quy định.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Phát âm /faɪn/ với nhị trùng âm /aɪ/ mở rộng khẩu hình, kết thúc bằng âm /n/ ngân mũi.