🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp trong Part 2 tả văn phòng: a filing cabinet, filing documents.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • filing cabinet ➔ tủ đựng hồ sơ tài liệu văn phòng
  • filing system ➔ hệ thống phân loại lưu trữ hồ sơ
  • tax filing deadline ➔ hạn chót nộp hồ sơ quyết toán thuế

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

filling/ˈfɪlɪŋ/
💡 Filling là nhân bánh hoặc sự lấp đầy (nguyên âm ngắn /ɪ/); filing là việc cất trữ hồ sơ (nhị trùng âm /aɪ/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Filing cabinet = tủ đựng tài liệu văn phòng; tax filing = việc nộp hồ sơ kê khai thuế.

🔄 Từ đồng nghĩa

archiving(lưu trữ tài liệu) record-keeping(lập và giữ sổ sách lưu trữ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Confidential personnel contracts are locked securely inside the metal filing cabinet.”

➔ Hợp đồng nhân sự mật được cất khóa cẩn thận bên trong tủ hồ sơ bằng kim loại.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Phát âm nhị trùng âm /ˈfaɪ/ rõ ràng, uốn lưỡi âm /l/ nhẹ trước khi sang /ɪŋ/.