🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Là danh từ không đếm được (uncountable noun), không thêm số nhiều -s.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • customer feedback ➔ phản hồi từ khách hàng
  • provide constructive feedback ➔ đưa ra ý kiến đóng góp mang tính xây dựng
  • feedback form ➔ phiếu lấy ý kiến phản hồi

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

feed/fiːd/
💡 Feed là cho ăn hoặc cung cấp dữ liệu; feedback là ý kiến đánh giá phản hồi.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Positive feedback = lời khen ngợi phản hồi tốt; constructive feedback = góp ý mang tính xây dựng.

🔄 Từ đồng nghĩa

comments(bình luận, ý kiến) evaluation(đánh giá) response(phản hồi)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We appreciate your feedback and will use your suggestions to improve our customer support.”

➔ Chúng tôi rất trân trọng phản hồi của bạn và sẽ sử dụng những đề xuất này để cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ ghép gồm 'feed' /fiːd/ và 'back' /bæk/, trọng âm chính nhấn ở /ˈfiːd/.