← Từ vựng A–Z

fascinate

US /ˈfæsəˌneɪt/

verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2124. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

làm say mê, thu hút

Ví dụ

The old photographs fascinated visitors at the history museum.

Những bức ảnh cũ đã thu hút du khách tại bảo tàng lịch sử.

Báo lỗi