🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ bao quát chỉ nhà xưởng sản xuất, trung tâm thể thao, hoặc cơ sở hạ tầng văn phòng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • manufacturing facility ➔ cơ sở / nhà máy sản xuất
  • state-of-the-art facility ➔ cơ sở hạ tầng tối tân hiện đại
  • facility management ➔ quản lý cơ sở vật chất
  • research facility ➔ cơ sở nghiên cứu khoa học

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

faculty/ˈfæklti/: đội ngũ giảng viên, khoa trường đại học
💡 Facility là cơ sở hạ tầng vật chất; faculty là đội ngũ giảng viên hoặc khả năng trí tuệ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

building: tòa nhà vật lý
👉 Building là công trình xây dựng gạch đá; facility là toàn bộ tổ hợp cơ sở vật chất phục vụ hoạt động cụ thể.

🔄 Từ đồng nghĩa

establishment(cơ sở) premises(khuôn viên cơ sở)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The company invested ten million dollars to construct a state-of-the-art manufacturing facility.”

➔ Công ty đã đầu tư mười triệu đô la để xây dựng một nhà máy sản xuất hiện đại bậc nhất.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsɪl-/. Âm đầu là schwa /fə-/, đuôi /-ti/ đọc dứt khoát.