← Từ vựng A–Z

extraordinary

US /ˌɛkstrəˈɔrdəˌnɛri/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɛkstrəˈɔrdəˌnɛri/; /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2199. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

phi thường, đặc biệt

Ví dụ

The board called an extraordinary meeting to discuss the merger.

Hội đồng quản trị triệu tập một cuộc họp bất thường để bàn về việc sáp nhập.

Báo lỗi