🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp trong bối cảnh thanh toán công tác phí, báo cáo chi tiêu tài chính.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • travel expenses ➔ chi phí đi lại, công tác phí
  • reduce expenses ➔ cắt giảm chi phí chi tiêu
  • at the company's expense ➔ do công ty chi trả toàn bộ
  • expense report ➔ bảng báo cáo chi phí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

expanse/ɪkˈspæns/: dải đất rộng bao la
💡 Expense có nguyên âm /e/ mang nghĩa chi phí; expanse có nguyên âm /æ/ mang nghĩa không gian bao la rộng lớn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

price: giá bán niêm yết của hàng hóa
👉 Price là mức giá đề ra cho sản phẩm; expense là số tiền thực tế bạn đã phải chi trả trong quá trình sinh hoạt hoặc làm việc.

🔄 Từ đồng nghĩa

expenditure(khoản chi tiêu) cost(chi phí)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Employees must submit all receipts along with their travel expense report by Friday afternoon.”

➔ Nhân viên phải nộp tất cả các hóa đơn kèm theo báo cáo công tác phí trước chiều thứ Sáu.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspens/. Âm cuối là /s/ xì nhẹ rõ ràng, tránh đọc nhầm thành âm đuôi 'x'.