🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thuật ngữ chính thống trong bảng cân đối kế toán và báo cáo ngân sách.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- reduce overall expenditure ➔ cắt giảm tổng mức chi tiêu
- capital expenditure ➔ chi phí đầu tư tài sản cố định
- public expenditure ➔ chi tiêu công của nhà nước
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
expense/ɪkˈspens/
💡 Expense thường chỉ chi phí phát sinh hàng ngày; expenditure mang tính tổng chi tiêu quy mô lớn của tổ chức.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Capital expenditure (CapEx) là chi đầu tư tài sản cố định; operational expenditure (OpEx) là chi phí vận hành thường xuyên.
🔄 Từ đồng nghĩa
spending(sự chi tiêu)
outlay(khoản kinh phí bỏ ra)
cost(chi phí)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The board approved a 10% increase in research and development expenditure for next year.”
➔ Hội đồng quản trị đã phê duyệt mức tăng 10% chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /spen/, đuôi kết thúc bằng /tʃər/ mềm mại.