🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ vựng trang trọng thường dùng trong chăm sóc khách hàng và chuyển phát hỏa tốc.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- expedite delivery ➔ đẩy nhanh tiến độ giao hàng hỏa tốc
- expedite the process ➔ đẩy nhanh quy trình xử lý
- expedite a shipment ➔ thúc đẩy chuyển phát đơn hàng
- pay extra to expedite ➔ trả thêm phụ phí để chuyển phát nhanh
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
expect/ɪkˈspekt/: kỳ vọng, mong chờ
💡 Expedite là xúc tiến đẩy nhanh quy trình; expect mang nghĩa chờ đợi hoặc kỳ vọng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
accelerate: tăng tốc độ chuyển động
👉 Accelerate là tăng vận tốc vật lý; expedite là đẩy nhanh tiến độ xử lý thủ tục hành chính hoặc tiến trình đơn hàng.
🔄 Từ đồng nghĩa
speed up(tăng tốc)
accelerate(đẩy nhanh)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“We requested the supplier to expedite the shipment so we could meet our project deadline.”
➔ Chúng tôi đã yêu cầu nhà cung cấp đẩy nhanh tiến độ giao hàng để có thể kịp hạn chót của dự án.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈeks-/. Âm đuôi là /-daɪt/ với nguyên âm đôi /aɪ/ và bật nhẹ âm /t/.