🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề phát triển kinh doanh và mở rộng thị phần công ty.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • expand overseas ➔ mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
  • expand the market ➔ mở rộng thị trường tiêu thụ
  • expand business operations ➔ mở rộng các hoạt động kinh doanh
  • rapidly expand ➔ mở rộng nhanh chóng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

expend/ɪkˈspend/: tiêu tốn (tiền bạc, thời gian, công sức)
💡 Expand phát âm /æ/ mang nghĩa mở rộng; expend phát âm /e/ mang nghĩa chi tiêu hoặc tiêu tốn tài nguyên.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

extend: kéo dài về thời gian hoặc khoảng cách
👉 Extend là kéo dài về độ dài hoặc hạn chót; expand là mở rộng không gian, diện tích hoặc quy mô doanh nghiệp.

🔄 Từ đồng nghĩa

broaden(mở rộng) enlarge(phóng to, gia tăng kích thước)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The retail chain plans to expand its presence by opening ten new stores across the country.”

➔ Chuỗi bán lẻ có kế hoạch mở rộng sự hiện diện bằng cách mở mười cửa hàng mới trên toàn quốc.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspænd/. Nguyên âm /æ/ mở rộng miệng, bật dứt khoát cụm âm cuối /-nd/.