← Từ vựng A–Z

exotic

US /ɪɡˈzɑtɪk/

adjective Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 820. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

kỳ lạ, mang phong cách nước ngoài

Ví dụ

The market sells exotic fruits that tourists rarely see back home.

Khu chợ bán các loại trái cây lạ mà du khách hiếm khi thấy ở quê nhà.

Báo lỗi