← Từ vựng A–Z

excuse

US /ɪksˈkjus/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ɪksˈkjus/; /ɪksˈkjuz/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1915. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

lời bào chữa; tha thứ, miễn cho

Ví dụ

He gave no excuse for missing the morning meeting.

Anh ấy không đưa ra lý do nào cho việc vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng.

Báo lỗi