← Từ vựng A–Z

excursion

US /ɪkˈskɝʒən/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 463. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chuyến tham quan, chuyến đi chơi ngắn

Ví dụ

The hotel offers a half-day excursion to the nearby island every morning.

Khách sạn tổ chức chuyến tham quan nửa ngày đến hòn đảo gần đó mỗi sáng.

Báo lỗi