🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Phổ biến trong chính sách đổi trả hàng hóa (exchange policy).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • exchange policy ➔ chính sách đổi trả hàng hóa
  • exchange for a different size ➔ đổi lấy kích cỡ khác
  • exchange rate ➔ tỷ giá hối đoái tiền tệ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

change/tʃeɪndʒ/
💡 Change là thay đổi chung hoặc tiền lẻ; exchange là đổi vật này lấy vật khác tương đương.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Exchange an item = đổi món hàng khác; foreign exchange = giao dịch đổi ngoại tệ.

🔄 Từ đồng nghĩa

swap(hoán đổi) trade(trao đổi hàng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Items purchased on sale can be exchanged within fourteen days with an original store receipt.”

➔ Hàng hóa mua trong đợt giảm giá có thể được đổi trong vòng mười bốn ngày kèm theo hóa đơn gốc.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtʃeɪndʒ/, âm /tʃ/ bật dứt khoát kết thúc bằng âm rung /dʒ/.