← Từ vựng A–Z

evident

US /ˈɛvədənt/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ

It was evident from the report that sales had improved this quarter.

Từ báo cáo có thể thấy rõ doanh số đã cải thiện trong quý này.

Từ đồng nghĩa

  • obvious — rõ ràng, hiển nhiên
  • clear — minh bạch, rõ ràng
  • apparent — dễ thấy rõ ràng
Báo lỗi