← Từ vựng A–Z

evaluation

US /ɪˌvæljuˈeɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ɪˌvæljuˈeɪʃən/; /iˌvæljuˈeɪʃən/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2454. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự đánh giá, bản đánh giá

Ví dụ

Each employee receives a performance evaluation from their supervisor every six months.

Mỗi nhân viên nhận một bản đánh giá hiệu suất từ cấp trên sáu tháng một lần.

Báo lỗi