🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng khi ban lãnh đạo xem xét dự án, khảo sát phản hồi khách hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • evaluate options ➔ xem xét đánh giá các phương án
  • evaluate performance ➔ đánh giá hiệu quả hoạt động
  • carefully evaluate ➔ cẩn trọng đánh giá
  • evaluate the results ➔ đánh giá các kết quả đạt được

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

evacuate/ɪˈvækjueɪt/: sơ tán khẩn cấp
💡 Evaluate có âm /l/ mang nghĩa đánh giá; evacuate có âm /k/ mang nghĩa sơ tán người ra khỏi nơi nguy hiểm.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

calculate: tính toán số học thuần túy
👉 Calculate là phép tính con số cụ thể; evaluate là phân tích tổng hợp để đưa ra kết luận hoặc nhận xét giá trị.

🔄 Từ đồng nghĩa

assess(thẩm định) appraise(định giá, đánh giá)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The executive committee will carefully evaluate all vendor proposals before making a final choice.”

➔ Ủy ban điều hành sẽ đánh giá cẩn thận tất cả các đề xuất từ nhà cung cấp trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈvæl-/. Âm cuối kết thúc bằng /-ju-eɪt/, bật nhẹ âm /t/.