🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Bất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Collocation cực kỳ quan trọng: real estate (ngành bất động sản), real estate agent (nhà môi giới nhà đất).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- real estate agent ➔ môi giới viên bất động sản
- real estate market ➔ thị trường bất động sản
- industrial estate ➔ khu đất công nghiệp
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
state/steɪt/
💡 State là bang hoặc trạng thái; estate là điền trang hoặc bất động sản nhà đất.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Real estate = thị trường bất động sản; industrial estate = khu công nghiệp tập trung.
🔄 Từ đồng nghĩa
property(tài sản bất động sản)
landholding(khu đất sở hữu)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Commercial real estate prices in the financial district have reached an all-time high.”
➔ Giá bất động sản thương mại tại khu tài chính đã chạm mức cao nhất mọi thời đại.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /steɪt/ với nhị trùng âm /eɪ/ rõ nét, âm đầu /ɪ/ lướt nhẹ.