🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng khi bắt đầu tạo lập một tổ chức hoặc hệ thống vận hành có tính bền vững.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- establish a partnership ➔ thiết lập quan hệ đối tác
- establish guidelines ➔ ban hành các hướng dẫn quy chế
- well-established firm ➔ công ty có uy tín lâu năm
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
found/faʊnd/
💡 Found nghĩa là sáng lập tổ chức ban đầu; establish bao hàm cả việc tạo dựng chỗ đứng và vận hành quy chuẩn.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Establish an organization (thành lập) khác với establish a fact (xác minh làm rõ một sự thật).
🔄 Từ đồng nghĩa
found(thành lập)
set up(thiết lập)
institute(ban hành, khởi xướng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“We established a strategic partnership to expand our distribution network overseas.”
➔ Chúng tôi đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược nhằm mở rộng mạng lưới phân phối ra nước ngoài.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /stæb/, âm kết thúc là /ʃ/ tròn môi bật hơi nhẹ.