← Từ vựng A–Z

episode

US /ˈɛpəˌsoʊd/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

tập phim; giai đoạn

Ví dụ

I watched the latest episode of the series last night.

Tôi đã xem tập mới nhất của bộ phim truyền hình vào tối qua.

Từ đồng nghĩa

  • installment — tập phim, phần phát hành
  • chapter — chương đoạn, giai đoạn

Collocations

  • Dễ latest episode
    tập phim truyền hình mới phát sóng gần nhất
  • Trung podcast episode
    tập phát thanh thảo luận trực tuyến trên mạng
  • Khó brief episode of inflation
    một giai đoạn lạm phát ngắn hạn của nền kinh tế
  • Cực khó recurrent depressive episode
    giai đoạn suy nhược trầm cảm tái diễn theo chu kỳ
Báo lỗi