🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cấu trúc kinh điển: be entitled to + danh từ / be entitled to do sth.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- entitled to benefits ➔ được quyền hưởng các khoản phúc lợi
- entitled to a full refund ➔ được quyền nhận lại toàn bộ tiền hoàn
- entitled to paid leave ➔ được quyền nghỉ phép hưởng nguyên lương
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
titled/ˈtaɪtld/
💡 Titled là có tựa đề hoặc có tước vị; entitled là được quyền hưởng chế độ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Be entitled to benefits = được quyền hưởng trợ cấp; an entitled attitude = thái độ ngạo mạn tự cho mình là trung tâm.
🔄 Từ đồng nghĩa
eligible(đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn)
authorized(được phép, có thẩm quyền)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Full-time employees are entitled to fifteen days of paid annual leave each year.”
➔ Nhân viên chính thức được quyền hưởng mười lăm ngày nghỉ phép thường niên có lương mỗi năm.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtaɪt/, âm cuối /ld/ phát âm uốn lưỡi nhẹ.