← Từ vựng A–Z

entitle

US /ɛnˈtaɪtəl/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ɛnˈtaɪtəl/; /ɪnˈtaɪtəl/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2304. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cho quyền, đủ tư cách được hưởng

Ví dụ

This card entitles you to a ten percent discount on all items.

Thẻ này cho phép bạn được giảm giá mười phần trăm cho mọi mặt hàng.

Báo lỗi