← Từ vựng A–Z

enthusiastic

US /ɪnˌθuziˈæstɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 521. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nhiệt tình, hăng hái

Ví dụ

The interviewer was impressed by how enthusiastic the young applicant seemed.

Người phỏng vấn ấn tượng vì ứng viên trẻ tỏ ra rất nhiệt tình.

Báo lỗi