← Từ vựng A–Z

entertain

US /ˌɛntɚˈteɪn/

verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɛntɚˈteɪn/; /ˌɛnɚˈteɪn/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2491. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

giải trí; chiêu đãi

Ví dụ

The company will entertain its overseas clients at a dinner on Friday.

Công ty sẽ chiêu đãi các khách hàng nước ngoài trong một bữa tối vào thứ Sáu.

Báo lỗi