← Từ vựng A–Z

enjoyable

US /ˌɛnˈdʒɔɪəbəl/

adjective Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 766. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thú vị, dễ chịu

Ví dụ

The staff trip to the mountains was relaxing and very enjoyable.

Chuyến đi lên núi của nhân viên thật thư giãn và rất thú vị.

Báo lỗi