🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ vựng trang trọng dùng trong đề xuất cải tiến sản phẩm, nâng cao kỹ năng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • enhance productivity ➔ nâng cao năng suất làm việc
  • enhance customer experience ➔ cải thiện trải nghiệm khách hàng
  • enhance one's skills ➔ bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng
  • enhance reputation ➔ nâng cao uy tín thương hiệu

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

enchant/ɪnˈtʃænt/: mê hoặc, làm say mê
💡 Enhance mang nghĩa cải thiện, tăng cường giá trị; enchant mang nghĩa làm say đắm, mê hoặc.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

increase: tăng về số lượng
👉 Increase là tăng về mặt lượng hoặc số đo cơ học; enhance là nâng cao về mặt chất lượng, độ hấp dẫn hay uy tín.

🔄 Từ đồng nghĩa

improve(cải thiện) upgrade(nâng cấp) boost(thúc đẩy)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Attending professional development workshops will certainly enhance your presentation skills.”

➔ Tham dự các buổi hội thảo phát triển chuyên môn chắc chắn sẽ nâng cao kỹ năng thuyết trình của bạn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết hai /-ˈhæns/. Âm cuối là /s/ rõ ràng, không nuốt âm cuối.