🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện trong các hợp đồng đại sứ thương hiệu người nổi tiếng (celebrity endorsement).

Ký hậu mặt sau chi phiếu (ngân hàng)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Ký xác nhận chuyển nhượng quyền thụ hưởng séc.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • endorse a product ➔ quảng bá / bảo chứng cho một sản phẩm
  • celebrity endorsement ➔ sự đại diện quảng cáo bởi người nổi tiếng
  • officially endorse ➔ chính thức lên tiếng ủng hộ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

enforce/ɪnˈfɔːrs/
💡 Enforce nghĩa là cưỡng chế thi hành luật pháp (/f/); endorse là ủng hộ hoặc đại diện quảng bá (/d/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Endorse a candidate = ủng hộ ứng cử viên; endorse a product = quảng cáo bảo chứng cho sản phẩm.

🔄 Từ đồng nghĩa

support(ủng hộ) back(hậu thuẫn, đứng sau) advocate(tán thành)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The sports apparel manufacturer signed a tennis champion to endorse their new shoe line.”

➔ Hãng sản xuất trang phục thể thao đã ký hợp đồng với một nhà vô địch quần vợt để quảng bá cho dòng giày mới của họ.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈdɔːrs/, âm /r/ uốn lưỡi và âm /s/ kết thúc rõ ràng.