encounter
US /ɪnˈkaʊntɚ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
gặp phải, bắt gặp
Ví dụ
Users may encounter errors if they use an older version of the app.
Người dùng có thể gặp lỗi nếu dùng phiên bản cũ hơn của ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
- meet — gặp phải, bắt gặp
- face — đối mặt với
- confront — chạm trán, đối đầu