🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cực kỳ phổ biến trong thông báo chính sách thưởng, thăng chức, hoàn tiền hoặc giảm giá.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- eligible for promotion ➔ đủ điều kiện để được thăng chức
- eligible for a refund ➔ đủ điều kiện được hoàn tiền
- eligible to participate ➔ đủ tư cách tham dự
- eligible candidate ➔ ứng viên đủ tiêu chuẩn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
illegible/ɪˈledʒəbl/: chữ viết mờ khó đọc
💡 Eligible nghĩa là đủ tư cách/điều kiện; illegible nghĩa là chữ viết nguệch ngoạc không thể đọc được.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
qualified: có chuyên môn kinh nghiệm
👉 Qualified nhấn mạnh vào năng lực kỹ năng chuyên môn; eligible là đáp ứng đúng các quy định tiêu chí hành chính.
🔄 Từ đồng nghĩa
qualified(đủ tư cách)
entitled(có quyền hưởng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Employees who complete six months of service are eligible for paid annual vacation.”
➔ Nhân viên hoàn thành sáu tháng làm việc sẽ đủ điều kiện được hưởng kỳ nghỉ thường niên có lương.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈel-/. Âm giữa là /ɪdʒ/ nhẹ, đuôi /-əbl/ đọc dứt khoát.