← Từ vựng A–Z

elevate

US /ˈɛləˌveɪt/

verb Nâng cao · C1 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1129. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nâng lên, nâng cao

Ví dụ

The training program aims to elevate the skills of our entire staff.

Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng của toàn bộ nhân viên.

Báo lỗi