drought
US /draʊt/
Nghĩa
hạn hán
Ví dụ
The long drought has reduced the harvest in many farming regions.
Đợt hạn hán kéo dài đã làm giảm vụ mùa ở nhiều vùng nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- dry spell — thời kỳ hạn hán khô cằn
- aridity — sự khô cằn thiếu nước
Collocations
- Dễ severe summer droughtđợt hạn hán mùa hè gay gắt
- Trung drought relief assistance for farmerscứu trợ hỗ trợ hạn hán cho bà con nông dân
- Khó prolonged agricultural drought decimating cropsđợt hạn hán nông nghiệp kéo dài tàn phá mùa màng
- Cực khó end a protracted trophy drought triumphantchấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài trong niềm vinh quang