← Từ vựng A–Z

dress

US /drɛs/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 899. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

váy, đầm; ăn mặc

Ví dụ

Employees must dress formally when they meet clients at our main office.

Nhân viên phải ăn mặc trang trọng khi gặp khách hàng tại văn phòng chính.

Báo lỗi