← Từ vựng A–Z

distribute

US /dɪˈstrɪbjut/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phân phối, phân phát

Ví dụ

We will distribute the meeting notes to everyone by email.

Chúng tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp cho mọi người qua email.

Báo lỗi