🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trái nghĩa với satisfaction, thường dẫn đến phàn nàn và yêu cầu hoàn tiền.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- express dissatisfaction ➔ bày tỏ sự không hài lòng
- customer dissatisfaction ➔ sự bất mãn của khách hàng
- source of dissatisfaction ➔ nguyên nhân gây bức xúc, bất bình
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
satisfaction/ˌsætɪsˈfækʃn/
💡 Satisfaction là hài lòng; thêm tiền tố dis- tạo thành từ trái nghĩa (không hài lòng).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Express dissatisfaction = bày tỏ sự không hài lòng; cause of dissatisfaction = nguyên nhân gây bức xúc.
🔄 Từ đồng nghĩa
discontent(sự bất mãn)
displeasure(sự phật ý, không vừa lòng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Several diners expressed dissatisfaction regarding the prolonged wait times for food delivery.”
➔ Một số thực khách đã bày tỏ sự không hài lòng về thời gian chờ đợi món ăn quá lâu.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Chú ý âm đôi /s/ ở đầu giữa 'dis' và 'sa', trọng âm chính ở /ˈfæk/.