🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động cho xuất xưởng và chuyển giao hàng hóa cho bưu cục vận tải.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- dispatch orders ➔ gửi các đơn hàng đi
- prompt dispatch ➔ sự gửi hàng nhanh chóng tức thì
- ready for dispatch ➔ đã sẵn sàng để xuất xưởng gửi đi
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
patch/pætʃ/
💡 Patch là miếng vá bản vá; dispatch là xuất gửi đi.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Dispatch orders = xuất gửi các đơn hàng; dispatch an ambulance = điều xe cứu thương khẩn cấp.
🔄 Từ đồng nghĩa
ship(giao hàng)
send off(phái gửi đi)
forward(chuyển tiếp)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“All orders placed before 2:00 PM are dispatched from our fulfillment center on the same business day.”
➔ Tất cả các đơn đặt trước 2:00 chiều đều được xuất kho gửi đi từ trung tâm xử lý đơn trong cùng ngày làm việc.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈspætʃ/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng, âm đuôi /tʃ/ bật rõ ràng.