🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng trong văn cảnh nhân sự chính thức tương đương fire hoặc lay off.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- dismiss an employee ➔ sa thải một nhân viên
- dismiss an idea ➔ gạt bỏ một ý kiến
- wrongfully dismissed ➔ bị sa thải trái pháp luật
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
miss/mɪs/
💡 Miss là bỏ lỡ hoặc nhớ; dismiss là sa thải hoặc gạt bỏ ý kiến.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Dismiss an employee = sa thải nhân viên; dismiss an idea = gạt bỏ ý tưởng coi là không đáng quan tâm.
🔄 Từ đồng nghĩa
fire(sa thải)
discharge(cho xuất viện / cho thôi việc)
lay off(cho nghỉ việc vì giảm biên chế)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The manager decided to dismiss the complaint because there was insufficient evidence.”
➔ Người quản lý đã quyết định bác bỏ khiếu nại vì không có đủ bằng chứng.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /mɪs/, âm /s/ gió kết thúc sắc nét.