← Từ vựng A–Z

discovery

US /dɪˈskʌvɚi/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/dɪˈskʌvɚi/; /dɪˈskʌvri/; /ˌdɪˈskʌvri/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2292. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự khám phá, phát hiện

Ví dụ

The discovery of the error saved the company a lot of money.

Việc phát hiện ra lỗi đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.

Báo lỗi