🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Gặp rất nhiều trong các thông báo khuyến mãi cửa hàng (Part 1, 3).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • offer a discount ➔ đưa ra mức chiết khấu giảm giá
  • special discount ➔ mức giảm giá đặc biệt
  • discount coupon ➔ phiếu giảm giá
  • twenty percent discount ➔ mức giảm giá hai mươi phần trăm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

disclose/dɪsˈkloʊz/: tiết lộ, vạch trần bí mật
💡 Discount kết thúc bằng /-kaʊnt/ nghĩa là giảm giá; disclose kết thúc bằng /-kloʊz/ nghĩa là tiết lộ thông tin nội bộ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

rebate: tiền hoàn lại sau khi đã mua sản phẩm
👉 Discount là giảm giá trực tiếp trừ ngay vào hóa đơn lúc mua; rebate là khoản tiền bạn nhận lại sau khi gửi phiếu yêu cầu.

🔄 Từ đồng nghĩa

price reduction(sự giảm giá) markdown(giá hạ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Customers who purchase items in bulk are eligible for an attractive ten percent discount.”

➔ Khách hàng mua hàng số lượng lớn sẽ đủ điều kiện được hưởng mức giảm giá hấp dẫn mười phần trăm.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈdɪs/. Nguyên âm đôi /aʊ/ mở khẩu hình tròn môi, kết thúc bằng cụm phụ âm /-nt/ bật dứt khoát.