← Từ vựng A–Z

disconnect

US /dɪskəˈnɛkt/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

ngắt kết nối, rút ra

Ví dụ

Please disconnect the power cable before you clean the machine.

Vui lòng rút dây nguồn trước khi vệ sinh máy.

Báo lỗi