🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Bỏ đi những thứ không còn giá trị sử dụng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • discard damaged goods ➔ vứt bỏ hàng hóa đã bị hư hại
  • properly discard ➔ thải bỏ đúng cách theo quy định
  • discard waste ➔ vứt bỏ rác thải sản xuất

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

discount/ˈdɪskaʊnt/
💡 Discount là giảm giá; discard là vứt bỏ, thải loại đi.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Discard damaged materials = loại bỏ vật liệu hư hỏng; discard an idea = từ bỏ một ý tưởng.

🔄 Từ đồng nghĩa

throw away(vứt đi) dispose of(tiêu hủy, xử lý rác) get rid of(loại trừ, dẹp bỏ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Hazardous chemicals must be discarded in designated containment barrels according to safety laws.”

➔ Hóa chất nguy hại phải được thải bỏ vào các thùng chứa chuyên dụng theo đúng luật an toàn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈskɑːrd/, âm /r/ uốn lưỡi rõ trong giọng Mỹ.